complete fracture

Học thuật
Thân thiện
complete fracture

The X-ray shows a complete fracture of the forearm bone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gãy toàn bộ bề ngang của xương: Một loại gãy xương trong đó đường gãy chạy hoàn toàn qua toàn bộ bề ngang (chu vi) của xương, tách thành hai hoặc nhiều mảnh riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The X-ray revealed a complete fracture of the femur. (Phim X-quang cho thấy một sự gãy toàn bộ bề ngang của xương đùi.)
    • A complete fracture requires more intensive treatment than a hairline fracture. (Một sự gãy toàn bộ bề ngang của xương đòi hỏi điều trị chuyên sâu hơn so với gãy xương rạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "complete fracture" thường được phân loại dựa trên hình thái đường gãy ( dụ: ngang, chéo, xoắn ốc) nhưng đặc điểm chung xương bị tách rời hoàn toàn.
    • The orthopedic surgeon classified it as a transverse complete fracture. (Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình phân loại một sự gãy toàn bộ bề ngang kiểu ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Fracture (n): sự gãy xương (từ chung).
  • Incomplete fracture (n): sự gãy xương không hoàn toàn ( dụ: gãy xương rạn, gãy cành tươi), đường gãy không đi qua hết bề ngang xương.
  • Simple fracture (n)/Closed fracture (n): sự gãy xương kín, xương gãy nhưng da không bị rách.
  • Compound fracture (n)/Open fracture (n): sự gãy xương hở, đầu xương gãy đâm thủng da.
Từ đồng nghĩa
  • Full-thickness fracture: sự gãy xương xuyên suốt bề dày. (Thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

complete fracture

The X-ray shows a complete fracture of the forearm bone.

Noun
  1. sự gãy toàn bộ bề ngang của xương.